ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lập trình viên" (1件)
lập trình viên

日本語
名プログラマー
Anh ấy là lập trình viên.
彼はプログラマーだ。
類語検索結果 "lập trình viên" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lập trình viên" (1件)
Anh ấy là lập trình viên.
彼はプログラマーだ。
